Kho từ › Collocations · give + … › give an example

give an example

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
đưa ra một ví dụ cụ thể
UK /ɡɪv ən ɪɡˈzæmpl/ · US /ɡɪv ən ɪɡˈzæmpl/
to provide a specific instance or case
Can you give an example of your point?
→ Bạn có thể đưa ra một ví dụ cho ý kiến của mình không?
He gave an example to clarify his statement.→ Anh ấy đã đưa ra một ví dụ để làm rõ phát biểu của mình.
Đồng nghĩa
provide an illustrationoffer a case
Collocations
give a demonstrationgive a case
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ để làm rõ ý kiến của bạn.
Thường dùng trong thảo luận hoặc giảng dạy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...