Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give advice

/ɡɪv ædˈvaɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa ra lời khuyên phr.

Định nghĩa · to offer suggestions or recommendations

“He always gives good advice to his friends.”Anh ấy luôn đưa ra lời khuyên tốt cho bạn bè.

“I asked her to give me some advice.”Tôi đã nhờ cô ấy cho tôi một số lời khuyên.

Mẹo IELTS · Hãy chắc chắn rằng lời khuyên của bạn có căn cứ.

Ghi chú · Dùng khi ai đó cần sự chỉ dẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...