Kho từ › Collocations · give + … › give a reason

give a reason

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
đưa ra lý do tại sao điều gì đó được thực hiện
UK /ɡɪv ə ˈrizən/ · US /ɡɪv ə ˈrizən/
to explain why something is done
Can you give a reason for your decision?
→ Bạn có thể đưa ra lý do cho quyết định của mình không?
She gave a reason for being late.→ Cô ấy đã đưa ra lý do vì sao đến muộn.
Đồng nghĩa
provide justificationoffer an explanation
Collocations
give an explanationgive a justification
🎯 IELTS: Luôn đưa ra lý do rõ ràng cho quan điểm của bạn.
Rất hữu ích trong các tình huống tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...