Kho từ › Collocations · give + … › give permission

give permission

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cho phép ai đó làm điều gì đó
UK /ɡɪv pərˈmɪʃən/ · US /ɡɪv pərˈmɪʃən/
to allow someone to do something
You need to give permission to use your photo.
→ Bạn cần cho phép sử dụng ảnh của bạn.
They gave permission for the event to take place.→ Họ đã cho phép sự kiện diễn ra.
Đồng nghĩa
grant approvalallow
Collocations
give consentgive authorization
🎯 IELTS: Hãy rõ ràng khi đưa ra sự cho phép.
Rất quan trọng trong các tình huống chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...