Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give feedback

/ɡɪv ˈfiːdbæk/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa ra nhận xét hoặc ý kiến về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to provide comments or opinions about something

“I would like to give feedback on your report.”Tôi muốn đưa ra nhận xét về báo cáo của bạn.

“Can you give me feedback on my presentation?”Bạn có thể cho tôi ý kiến về bài thuyết trình của tôi không?

Mẹo IELTS · Lời phản hồi nên cụ thể và xây dựng.

Ghi chú · Rất quan trọng trong môi trường học tập và làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...