Kho từ › Collocations · give + … › give thanks

give thanks

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
thể hiện lòng biết ơn
UK /ɡɪv θæŋks/ · US /ɡɪv θæŋks/
to express gratitude
Let's give thanks for our blessings.
→ Hãy cùng nhau cảm ơn vì những điều may mắn.
She gave thanks for the help she received.→ Cô ấy đã cảm ơn vì sự giúp đỡ mà cô nhận được.
Đồng nghĩa
express gratitudeshow appreciation
Collocations
give appreciationgive recognition
🎯 IELTS: Thể hiện lòng biết ơn trong bài viết của bạn.
Thường dùng trong các dịp lễ tạ ơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...