Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a try

/ɡɪv ə traɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

cố gắng làm điều gì đó phr.

Định nghĩa · to attempt something

“You should give it a try; it might be fun!”Bạn nên thử làm điều đó; có thể sẽ vui đấy!

“I decided to give it a try despite my fears.”Tôi quyết định thử làm điều đó dù có sợ hãi.

Đồng nghĩa attempttry out
Cụm hay dùng give it a shotgive a go

Mẹo IELTS · Thể hiện sự dũng cảm khi thử thách.

Ghi chú · Khuyến khích người khác thử nghiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...