give a try
/ɡɪv ə traɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
cố gắng làm điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to attempt something
“You should give it a try; it might be fun!”Bạn nên thử làm điều đó; có thể sẽ vui đấy!
“I decided to give it a try despite my fears.”Tôi quyết định thử làm điều đó dù có sợ hãi.
Cụm hay dùng
give it a shotgive a go
Mẹo IELTS · Thể hiện sự dũng cảm khi thử thách.
Ghi chú · Khuyến khích người khác thử nghiệm.