Kho từ › Collocations · give + … › give a try

give a try

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cố gắng làm điều gì đó
UK /ɡɪv ə traɪ/ · US /ɡɪv ə traɪ/
to attempt something
You should give it a try; it might be fun!
→ Bạn nên thử làm điều đó; có thể sẽ vui đấy!
I decided to give it a try despite my fears.→ Tôi quyết định thử làm điều đó dù có sợ hãi.
Đồng nghĩa
attempttry out
Collocations
give it a shotgive a go
🎯 IELTS: Thể hiện sự dũng cảm khi thử thách.
Khuyến khích người khác thử nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...