Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a look

/ɡɪv ə lʊk/ B1 IELTS

Nghĩa

nhìn ai đó phr.

Định nghĩa · to glance or stare at someone

“She gave him a look of surprise.”Cô ấy đã nhìn anh ấy với vẻ ngạc nhiên.

“He gave her a look that said it all.”Anh ấy đã nhìn cô ấy với vẻ mặt nói lên tất cả.

Đồng nghĩa glance atstare at
Cụm hay dùng give a glaregive a stare

Mẹo IELTS · Sử dụng ánh mắt để thể hiện cảm xúc.

Ghi chú · Dùng trong giao tiếp không lời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...