Kho từ › Collocations · give + … › give an opinion

give an opinion

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
bày tỏ suy nghĩ của bạn về điều gì đó
UK /ɡɪv æn əˈpɪnjən/ · US /ɡɪv æn əˈpɪnjən/
to express your thoughts about something
I’d like to give my opinion on this matter.
→ Tôi muốn bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề này.
Everyone is encouraged to give their opinions.→ Mọi người được khuyến khích bày tỏ ý kiến của mình.
Đồng nghĩa
express viewsstate opinions
Collocations
give a clear opiniongive your honest opinion
🎯 IELTS: Nên đưa ra lý do cho ý kiến của bạn.
Dùng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...