Kho từ › Collocations · give + … › give a description

give a description

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
giải thích điều gì đó như thế nào
UK /ɡɪv ə dɪˈskrɪpʃən/ · US /ɡɪv ə dɪˈskrɪpʃən/
to explain what something is like
Can you give a description of the suspect?
→ Bạn có thể mô tả nghi phạm không?
He gave a detailed description of the product.→ Anh ấy đã đưa ra một mô tả chi tiết về sản phẩm.
Đồng nghĩa
describedetail
Collocations
give a clear descriptiongive a brief description
🎯 IELTS: Mô tả càng chi tiết càng tốt.
Sử dụng khi cần mô tả chi tiết về ai đó hoặc cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...