Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a description

/ɡɪv ə dɪˈskrɪpʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

giải thích điều gì đó như thế nào phr.

Định nghĩa · to explain what something is like

“Can you give a description of the suspect?”Bạn có thể mô tả nghi phạm không?

“He gave a detailed description of the product.”Anh ấy đã đưa ra một mô tả chi tiết về sản phẩm.

Mẹo IELTS · Mô tả càng chi tiết càng tốt.

Ghi chú · Sử dụng khi cần mô tả chi tiết về ai đó hoặc cái gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...