Kho từ › Collocations · give + … › give a suggestion

give a suggestion

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch
UK /ɡɪv ə səˈdʒɛstʃən/ · US /ɡɪv ə səˈdʒɛstʃən/
to offer an idea or plan
Can you give a suggestion for the project?
→ Bạn có thể đưa ra một gợi ý cho dự án không?
She gave a suggestion to improve the process.→ Cô ấy đã đưa ra một gợi ý để cải thiện quy trình.
Đồng nghĩa
recommendadvise
Collocations
give a helpful suggestiongive a simple suggestion
🎯 IELTS: Cố gắng đưa ra những gợi ý thực tế.
Thường dùng trong bối cảnh thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...