give a suggestion
/ɡɪv ə səˈdʒɛstʃən/ B1 IELTS
Nghĩa
đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch
phr.
Định nghĩa · to offer an idea or plan
“Can you give a suggestion for the project?”Bạn có thể đưa ra một gợi ý cho dự án không?
“She gave a suggestion to improve the process.”Cô ấy đã đưa ra một gợi ý để cải thiện quy trình.
Cụm hay dùng
give a helpful suggestiongive a simple suggestion
Mẹo IELTS · Cố gắng đưa ra những gợi ý thực tế.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh thảo luận.