Kho từ › Collocations · give + … › give a thought

give a thought

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
suy nghĩ kỹ về điều gì đó
UK /ɡɪv ə θɔt/ · US /ɡɪv ə θɔt/
to consider something carefully
You should give it a thought before deciding.
→ Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.
He gave it a thought and decided to go.→ Anh ấy đã suy nghĩ kỹ và quyết định đi.
Đồng nghĩa
considerreflect
Collocations
give it a serious thoughtgive a little thought
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi muốn nhấn mạnh việc suy nghĩ kỹ.
Thường dùng khi khuyên người khác suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...