Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a break

/ɡɪv ə breɪk/ B1 IELTS

Nghĩa

cho ai đó một khoảng nghỉ hoặc thời gian nghỉ ngơi phr.

Định nghĩa · to allow someone a pause or rest

“You need to give yourself a break sometimes.”Bạn cần cho bản thân một khoảng nghỉ đôi khi.

“He gave her a break from work.”Anh ấy đã cho cô ấy một khoảng nghỉ khỏi công việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe.

Ghi chú · Thường dùng khi khuyên người khác nên nghỉ ngơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...