Kho từ › Collocations · give + … › give a break

give a break

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cho ai đó một khoảng nghỉ hoặc thời gian nghỉ ngơi
UK /ɡɪv ə breɪk/ · US /ɡɪv ə breɪk/
to allow someone a pause or rest
You need to give yourself a break sometimes.
→ Bạn cần cho bản thân một khoảng nghỉ đôi khi.
He gave her a break from work.→ Anh ấy đã cho cô ấy một khoảng nghỉ khỏi công việc.
Đồng nghĩa
take a breakrest
Collocations
give someone a breakgive yourself a break
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe.
Thường dùng khi khuyên người khác nên nghỉ ngơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...