Kho từ › Collocations · give + … › give an impression

give an impression

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
để lại ấn tượng cho ai đó
UK /ɡɪv æn ɪmˈprɛʃən/ · US /ɡɪv æn ɪmˈprɛʃən/
to make someone think a certain way
She gives an impression of confidence.
→ Cô ấy để lại ấn tượng tự tin.
He gives an impression of being friendly.→ Anh ấy để lại ấn tượng là người thân thiện.
Đồng nghĩa
create an impressionmake an impression
Collocations
give someone an impressiongive a false impression
🎯 IELTS: Hãy chú ý đến cách diễn đạt khi mô tả ấn tượng trong IELTS.
Dùng khi bạn muốn nói về ấn tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...