Kho từ › Collocations · give + … › give a tour

give a tour

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
dẫn ai đó đi tham quan một địa điểm
UK /ɡɪv ə tʊr/ · US /ɡɪv ə tʊr/
to show someone around a place
They will give us a tour of the museum.
→ Họ sẽ dẫn chúng ta đi tham quan bảo tàng.
She gave a tour of her new house.→ Cô ấy đã dẫn đi tham quan ngôi nhà mới của mình.
Đồng nghĩa
show aroundguide
Collocations
give someone a tourgive a guided tour
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về du lịch trong IELTS.
Dùng khi nói về việc tham quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...