Kho từ › Collocations · give + … › give a deadline

give a deadline

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
đặt thời hạn cho điều gì đó phải hoàn thành
UK /ɡɪv ə ˈdɛdlaɪn/ · US /ɡɪv ə ˈdɛdlaɪn/
to set a time by which something must be done
The manager gave a deadline for the project.
→ Quản lý đã đặt thời hạn cho dự án.
Please give me a deadline to finish this task.→ Xin hãy cho tôi một thời hạn để hoàn thành nhiệm vụ này.
Đồng nghĩa
set a deadlineestablish a deadline
Collocations
give someone a deadlinegive a strict deadline
🎯 IELTS: Nên dùng cụm này khi nói về thời hạn trong IELTS.
Dùng khi cần nhấn mạnh thời hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...