EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · give + … › give a promise
give a promise
B1
phr.
📁 Collocations · give + …
IELTS
hứa với ai đó rằng bạn sẽ làm điều gì
UK /ɡɪv ə ˈprɒmɪs/
·
US /ɡɪv ə ˈprɒmɪs/
to assure someone that you will do something
He gave her a promise to always support her.
→ Anh ấy đã hứa với cô ấy sẽ luôn hỗ trợ cô.
She gave a promise to finish the work on time.
→ Cô ấy đã hứa sẽ hoàn thành công việc đúng thời hạn.
Đồng nghĩa
commit
pledge
Collocations
give someone a promise
give a solemn promise
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự tin cậy trong IELTS.
Dùng khi cam kết điều gì đó.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
give a presentation
/ɡɪv ə ˌprɛzənˈteɪʃən/
trình bày thông tin cho khán giả
give advice
/ɡɪv ædˈvaɪs/
đưa ra lời khuyên
give an example
/ɡɪv ən ɪɡˈzæmpl/
đưa ra một ví dụ cụ thể
give a reason
/ɡɪv ə ˈrizən/
đưa ra lý do tại sao điều gì đó được thực hiện
give a call
/ɡɪv ə kɔl/
gọi điện cho ai đó
give permission
/ɡɪv pərˈmɪʃən/
cho phép ai đó làm điều gì đó
give priority
/ɡɪv praɪˈɔrɪti/
đưa cái gì đó lên hàng đầu
give attention
/ɡɪv əˈtɛnʃən/
chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó
Có trong các bộ
🔗
Collocations · give + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...