Kho từ › Collocations · give + … › give a lift

give a lift

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cho ai đó đi nhờ
UK /ɡɪv ə lɪft/ · US /ɡɪv ə lɪft/
to take someone in your vehicle to a place
Can you give me a lift to the airport?
→ Bạn có thể cho tôi đi nhờ đến sân bay không?
She gave him a lift to work.→ Cô ấy đã cho anh ấy đi nhờ đến nơi làm việc.
Đồng nghĩa
drivetransport
Collocations
give someone a liftgive a ride
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự giúp đỡ trong bài viết.
Cụm này thường dùng khi nói đến việc đi chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...