Kho từ › Collocations · give + … › give a hint

give a hint

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
gợi ý điều gì đó một cách gián tiếp
UK /ɡɪv ə hɪnt/ · US /ɡɪv ə hɪnt/
to suggest something indirectly
He gave a hint about the surprise party.
→ Anh ấy đã gợi ý về bữa tiệc bất ngờ.
She gave a hint that she wanted a new phone.→ Cô ấy đã gợi ý rằng cô ấy muốn một chiếc điện thoại mới.
Đồng nghĩa
suggestindicate
Collocations
give someone a hintgive a subtle hint
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo sự thú vị trong bài viết.
Cụm này thường dùng khi muốn gián tiếp truyền đạt thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...