Kho từ › Collocations · give + … › give time

give time

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
dành thời gian cho điều gì đó
UK /ɡɪv taɪm/ · US /ɡɪv taɪm/
to allow or spend time on something
You need to give time to improve your skills.
→ Bạn cần dành thời gian để cải thiện kỹ năng của mình.
She gives time to her family every weekend.→ Cô ấy dành thời gian cho gia đình mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩa
allocate timespend time
Collocations
give enough timegive some time
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về quản lý thời gian trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc dành thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...