Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give an opportunity

/ɡɪv æn ˌɔpərˈtunɪti/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa ra một cơ hội cho điều gì đó xảy ra phr.

Định nghĩa · to provide a chance for something to happen

“This job gives you an opportunity to grow.”Công việc này cho bạn một cơ hội để phát triển.

“They gave her an opportunity to lead the project.”Họ đã cho cô ấy một cơ hội để lãnh đạo dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về cơ hội trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về cơ hội trong sự nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...