Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

streamline transport services

/ˈstriːmlaɪn ˈtrænspɔːrt ˈsɜːrvɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

tinh gọn dịch vụ vận tải. phr.

Định nghĩa · to make transport services more efficient.

“The new app aims to streamline transport services for users.”Ứng dụng mới nhằm tinh gọn dịch vụ vận tải cho người dùng.

“Streamlining transport services can reduce waiting times.”Tinh gọn dịch vụ vận tải có thể giảm thời gian chờ đợi.

Mẹo IELTS · Nên dùng cụm này để thể hiện khả năng cải tiến trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong quản lý vận tải.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...