Kho từ › Collocations · family › parenting challenges

parenting challenges

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thách thức trong việc nuôi dạy con
UK · US
difficulties faced by parents
Many parents face parenting challenges in modern society.
→ Nhiều bậc phụ huynh gặp thách thức trong việc nuôi dạy con trong xã hội hiện đại.
They discuss parenting challenges at support groups.→ Họ thảo luận về những thách thức nuôi dạy con tại các nhóm hỗ trợ.
Đồng nghĩa
parenting issues
Collocations
overcome parenting challengesdiscuss parenting challenges
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về gia đình.
Dùng để nhấn mạnh khó khăn trong việc nuôi dạy trẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...