Kho từ › Collocations · family › strong relationship

strong relationship

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
Mối liên hệ gần gũi và tích cực giữa mọi người.
UK · US
A close and positive connection between people.
They have a strong relationship built on trust.
→ Họ có mối quan hệ mạnh mẽ dựa trên sự tin tưởng.
Strong relationships contribute to family happiness.→ Các mối quan hệ mạnh mẽ góp phần tạo nên hạnh phúc gia đình.
Đồng nghĩa
close relationshipdeep connection
Collocations
build strong relationshipsmaintain strong relationships
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về quan hệ gia đình trong phần nói.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...