Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

family support

B2 IELTS

Nghĩa

Sự giúp đỡ và hỗ trợ từ các thành viên trong gia đình. phr.

Định nghĩa · Help and assistance provided by family members.

“Family support is crucial during difficult times.”Sự hỗ trợ gia đình là rất quan trọng trong những lúc khó khăn.

“She relies on her family's support for her career.”Cô ấy phụ thuộc vào sự hỗ trợ của gia đình cho sự nghiệp của mình.

Mẹo IELTS · Tranh luận về vai trò của gia đình trong cuộc sống cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...