EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › family history
family history
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
Lịch sử ghi lại quá khứ và tổ tiên của một gia đình.
UK
·
US
The record of a family's past and ancestry.
Understanding your family history can provide insights into your identity.
→ Hiểu biết về lịch sử gia đình có thể cung cấp cái nhìn về bản sắc của bạn.
She researched her family history for her genealogy project.
→ Cô ấy đã nghiên cứu lịch sử gia đình cho dự án phả hệ của mình.
Đồng nghĩa
ancestry
lineage
Collocations
explore family history
document family history
🎯
IELTS:
Có thể đưa ra ví dụ về lịch sử gia đình trong phần viết.
Thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu gia đình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...