EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › family responsibilities
family responsibilities
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
Nghĩa vụ và trách nhiệm mà các thành viên trong gia đình có với nhau.
UK
·
US
Duties and obligations that family members have towards each other.
Balancing family responsibilities and work can be challenging.
→ Cân bằng giữa trách nhiệm gia đình và công việc có thể là một thách thức.
She shares family responsibilities with her partner.
→ Cô ấy chia sẻ trách nhiệm gia đình với bạn đời của mình.
Đồng nghĩa
family duties
family obligations
Collocations
share family responsibilities
take on family responsibilities
🎯
IELTS:
Nên đưa ra ví dụ về trách nhiệm gia đình trong phần nói.
Có thể sử dụng trong các cuộc thảo luận về vai trò giới.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...