Kho từ › Collocations · family › family structure

family structure

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
Cấu trúc hoặc sắp xếp của một đơn vị gia đình.
UK · US
The composition or arrangement of a family unit.
Family structure can vary greatly across cultures.
→ Cấu trúc gia đình có thể rất khác nhau giữa các nền văn hóa.
Understanding family structure helps in social studies.→ Hiểu biết về cấu trúc gia đình giúp trong các nghiên cứu xã hội.
Đồng nghĩa
family compositionfamily arrangement
Collocations
analyze family structuredefine family structure
🎯 IELTS: Có thể đưa ra ví dụ về cấu trúc gia đình trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...