Kho từ › Collocations · family › family obligations

family obligations

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
Nghĩa vụ mà các thành viên trong gia đình được mong đợi thực hiện.
UK · US
Duties that family members are expected to fulfill.
She feels a strong sense of family obligations.
→ Cô ấy cảm thấy một trách nhiệm mạnh mẽ về nghĩa vụ gia đình.
Balancing personal desires with family obligations can be tough.→ Cân bằng giữa mong muốn cá nhân và nghĩa vụ gia đình có thể khó khăn.
Đồng nghĩa
family dutiesfamily commitments
Collocations
fulfill family obligationsrecognize family obligations
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về nghĩa vụ trong bài viết.
Thường được sử dụng trong bối cảnh trách nhiệm gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...