Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

family background

B2 IELTS

Nghĩa

Hoàn cảnh xã hội và lịch sử của một gia đình. phr.

Định nghĩa · The social and historical circumstances of a family.

“Her family background influenced her education.”Hoàn cảnh gia đình của cô ấy đã ảnh hưởng đến giáo dục của cô.

“Understanding family background is important in social studies.”Hiểu biết về hoàn cảnh gia đình là quan trọng trong các nghiên cứu xã hội.

Mẹo IELTS · Có thể đưa ra ví dụ về hoàn cảnh gia đình trong phần viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...