EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › family background
family background
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
Hoàn cảnh xã hội và lịch sử của một gia đình.
UK
·
US
The social and historical circumstances of a family.
Her family background influenced her education.
→ Hoàn cảnh gia đình của cô ấy đã ảnh hưởng đến giáo dục của cô.
Understanding family background is important in social studies.
→ Hiểu biết về hoàn cảnh gia đình là quan trọng trong các nghiên cứu xã hội.
Đồng nghĩa
family history
family origins
Collocations
explore family background
discuss family background
🎯
IELTS:
Có thể đưa ra ví dụ về hoàn cảnh gia đình trong phần viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...