Kho từ › Collocations · family › family background

family background

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
Hoàn cảnh xã hội và lịch sử của một gia đình.
UK · US
The social and historical circumstances of a family.
Her family background influenced her education.
→ Hoàn cảnh gia đình của cô ấy đã ảnh hưởng đến giáo dục của cô.
Understanding family background is important in social studies.→ Hiểu biết về hoàn cảnh gia đình là quan trọng trong các nghiên cứu xã hội.
Đồng nghĩa
family historyfamily origins
Collocations
explore family backgrounddiscuss family background
🎯 IELTS: Có thể đưa ra ví dụ về hoàn cảnh gia đình trong phần viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...