Kho từ › Collocations · give + … › give an explanation

give an explanation

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
giải thích điều gì đó cho rõ ràng
UK /ɡɪv ən ɪkˌspleɪnəʃən/ · US /ɡɪv ən ɪkˌspleɪnəʃən/
to make something clear or understandable
Can you give an explanation for your decision?
→ Bạn có thể giải thích cho quyết định của mình không?
He gave an explanation about the rules.→ Anh ấy đã giải thích về các quy tắc.
Đồng nghĩa
provide a reason
Collocations
give a clear explanationgive a detailed explanation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi trả lời câu hỏi trong phần speaking.
Dùng khi cần làm rõ điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...