give an update
Nghĩa
Định nghĩa · to provide new information about something
“Please give me an update on the project status.”Xin hãy cho tôi biết thông tin mới về tình trạng dự án.
“She gave an update during the meeting.”Cô ấy đã cung cấp thông tin mới trong buổi họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc.