Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give an update

/ɡɪv ən ˈʌpdeɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp thông tin mới về một vấn đề phr.

Định nghĩa · to provide new information about something

“Please give me an update on the project status.”Xin hãy cho tôi biết thông tin mới về tình trạng dự án.

“She gave an update during the meeting.”Cô ấy đã cung cấp thông tin mới trong buổi họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyên nghiệp.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...