Kho từ › Collocations · give + … › give your best

give your best

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cố gắng hết sức
UK /ɡɪv jʊr bɛst/ · US /ɡɪv jʊr bɛst/
to try your hardest
Always give your best in everything you do.
→ Luôn cố gắng hết sức trong mọi việc bạn làm.
She gave her best during the competition.→ Cô ấy đã cố gắng hết sức trong cuộc thi.
Đồng nghĩa
try your hardest
Collocations
give your best effortgive your best performance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tinh thần trách nhiệm.
Dùng để khuyến khích người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...