Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

single-parent family

B2 IELTS

Nghĩa

Gia đình chỉ có một phụ huynh nuôi dạy con cái. phr.

Định nghĩa · A family with only one parent raising children.

“Single-parent families face unique challenges.”Các gia đình đơn thân phải đối mặt với những thách thức riêng.

“Support for single-parent families is essential.”Hỗ trợ cho các gia đình đơn thân là rất cần thiết.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về gia đình đơn thân trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi bàn về gia đình có một phụ huynh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...