EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › family unit
family unit
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
Cấu trúc cơ bản của một gia đình, thường là cha mẹ và con cái.
UK
·
US
The basic structure of a family, usually parents and children.
The family unit is changing in modern society.
→ Cấu trúc gia đình đang thay đổi trong xã hội hiện đại.
Support for the family unit is essential for community growth.
→ Sự hỗ trợ cho cấu trúc gia đình là cần thiết cho sự phát triển của cộng đồng.
Đồng nghĩa
household
family structure
Collocations
strong family unit
dysfunctional family unit
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về sự thay đổi trong cấu trúc gia đình hiện nay.
Dùng để chỉ cấu trúc gia đình cơ bản.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...