parenting responsibilities
Nghĩa
Định nghĩa · Duties and tasks that parents have towards their children.
“Parenting responsibilities can be overwhelming at times.”Nghĩa vụ làm cha mẹ có thể rất áp lực vào lúc nào đó.
“They share parenting responsibilities to balance their work.”Họ chia sẻ nghĩa vụ làm cha mẹ để cân bằng công việc.
Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ cụ thể về nghĩa vụ của cha mẹ.
Ghi chú · Dùng để chỉ nghĩa vụ làm cha mẹ.