Kho từ › Collocations · family › family conflicts

family conflicts

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
Những bất đồng hoặc tranh chấp trong gia đình.
UK · US
Disagreements or disputes within a family.
Family conflicts can lead to emotional stress.
→ Các xung đột gia đình có thể dẫn đến căng thẳng tinh thần.
They worked together to resolve family conflicts peacefully.→ Họ đã làm việc cùng nhau để giải quyết các xung đột gia đình một cách hòa bình.
Đồng nghĩa
family disputesdomestic conflicts
Collocations
resolve family conflictsmanage family conflicts
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về cách giải quyết xung đột gia đình.
Dùng khi nói về tranh chấp trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...