Kho từ › Collocations · family › family communication

family communication

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
Cách các thành viên trong gia đình chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc.
UK · US
The way family members share thoughts and feelings.
Effective family communication can improve relationships.
→ Giao tiếp hiệu quả trong gia đình có thể cải thiện các mối quan hệ.
They hold regular meetings to enhance family communication.→ Họ tổ chức các cuộc họp thường xuyên để nâng cao giao tiếp gia đình.
Đồng nghĩa
family dialoguefamily discourse
Collocations
encourage family communicationbarriers to family communication
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp trong bài viết.
Dùng để nói về việc giao tiếp trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...