family communication
Nghĩa
Định nghĩa · The way family members share thoughts and feelings.
“Effective family communication can improve relationships.”Giao tiếp hiệu quả trong gia đình có thể cải thiện các mối quan hệ.
“They hold regular meetings to enhance family communication.”Họ tổ chức các cuộc họp thường xuyên để nâng cao giao tiếp gia đình.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nói về việc giao tiếp trong gia đình.