Kho từ › Collocations · family › family roles

family roles

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
Chức năng và trách nhiệm của từng thành viên trong gia đình.
UK · US
The functions and responsibilities of each family member.
Understanding family roles can enhance cooperation.
→ Hiểu biết về các vai trò trong gia đình có thể tăng cường sự hợp tác.
They discussed changes in family roles during the meeting.→ Họ đã thảo luận về những thay đổi trong các vai trò gia đình trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
family functionsfamily positions
Collocations
define family roleschange family roles
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về vai trò trong gia đình.
Dùng để chỉ các chức năng của thành viên trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...