family support system
Nghĩa
Định nghĩa · The network of family members who provide help and assistance.
“A strong family support system can help during crises.”Một hệ thống hỗ trợ gia đình mạnh mẽ có thể giúp trong các cuộc khủng hoảng.
“They rely on their family support system for emotional stability.”Họ dựa vào hệ thống hỗ trợ gia đình của mình để có sự ổn định về tinh thần.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ gia đình trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nói về sự hỗ trợ trong gia đình.