Kho từ › Collocations · family › family environment

family environment

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
bầu không khí và điều kiện trong gia đình
UK /ˈfæm.ə.li ɪnˈvaɪrənmənt/ · US /ˈfæm.ə.li ɪnˈvaɪrənmənt/
the atmosphere and conditions of a family
A positive family environment fosters healthy relationships.
→ Một môi trường gia đình tích cực nuôi dưỡng các mối quan hệ lành mạnh.
Children thrive in a supportive family environment.→ Trẻ em phát triển tốt trong một môi trường gia đình ủng hộ.
Đồng nghĩa
family atmospherehome environment
Collocations
create a family environmentnurture a family environment
🎯 IELTS: Thảo luận về môi trường gia đình có thể giúp bạn thể hiện ý tưởng rõ ràng.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của không khí gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...