Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

family environment

/ˈfæm.ə.li ɪnˈvaɪrənmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

bầu không khí và điều kiện trong gia đình phr.

Định nghĩa · the atmosphere and conditions of a family

“A positive family environment fosters healthy relationships.”Một môi trường gia đình tích cực nuôi dưỡng các mối quan hệ lành mạnh.

“Children thrive in a supportive family environment.”Trẻ em phát triển tốt trong một môi trường gia đình ủng hộ.

Mẹo IELTS · Thảo luận về môi trường gia đình có thể giúp bạn thể hiện ý tưởng rõ ràng.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của không khí gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...