family environment
Nghĩa
Định nghĩa · the atmosphere and conditions of a family
“A positive family environment fosters healthy relationships.”Một môi trường gia đình tích cực nuôi dưỡng các mối quan hệ lành mạnh.
“Children thrive in a supportive family environment.”Trẻ em phát triển tốt trong một môi trường gia đình ủng hộ.
Mẹo IELTS · Thảo luận về môi trường gia đình có thể giúp bạn thể hiện ý tưởng rõ ràng.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của không khí gia đình.