Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

parenting strategies

/ˈpɛr.ən.tɪŋ ˈstræt.ə.dʒiz/ B2 IELTS

Nghĩa

các phương pháp nuôi dạy và giáo dục trẻ em phr.

Định nghĩa · methods used to raise and educate children

“Effective parenting strategies can improve child behavior.”Các chiến lược nuôi dạy hiệu quả có thể cải thiện hành vi của trẻ.

“Parents often share their parenting strategies.”Cha mẹ thường chia sẻ các chiến lược nuôi dạy của mình.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các chiến lược nuôi dạy có thể giúp bạn có điểm cao hơn.

Ghi chú · Cụm từ này rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về nuôi dạy con cái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...