EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › parenting strategies
parenting strategies
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
các phương pháp nuôi dạy và giáo dục trẻ em
UK /ˈpɛr.ən.tɪŋ ˈstræt.ə.dʒiz/
·
US /ˈpɛr.ən.tɪŋ ˈstræt.ə.dʒiz/
methods used to raise and educate children
Effective parenting strategies can improve child behavior.
→ Các chiến lược nuôi dạy hiệu quả có thể cải thiện hành vi của trẻ.
Parents often share their parenting strategies.
→ Cha mẹ thường chia sẻ các chiến lược nuôi dạy của mình.
Đồng nghĩa
parenting methods
child-rearing strategies
Collocations
develop parenting strategies
discuss parenting strategies
🎯
IELTS:
Nêu rõ các chiến lược nuôi dạy có thể giúp bạn có điểm cao hơn.
Cụm từ này rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về nuôi dạy con cái.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...