Kho từ › Collocations · family › family involvement

family involvement

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
sự tham gia tích cực của các thành viên trong gia đình
UK /ˈfæm.ə.li ɪnˈvɑːlvmənt/ · US /ˈfæm.ə.li ɪnˈvɑːlvmənt/
active participation of family members
Family involvement is crucial for children's development.
→ Sự tham gia của gia đình rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.
Schools encourage family involvement in education.→ Các trường học khuyến khích sự tham gia của gia đình trong giáo dục.
Đồng nghĩa
family participationfamily engagement
Collocations
promote family involvementenhance family involvement
🎯 IELTS: Nói về sự tham gia của gia đình có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của sự tham gia gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...