Kho từ › Collocations · family › family milestones

family milestones

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
các sự kiện hoặc thành tựu quan trọng trong cuộc sống gia đình
UK /ˈfæm.ə.li ˈmaɪlstoʊnz/ · US /ˈfæm.ə.li ˈmaɪlstoʊnz/
important events or achievements in a family's life
Graduations are significant family milestones.
→ Lễ tốt nghiệp là những cột mốc quan trọng trong gia đình.
They celebrate family milestones together.→ Họ cùng nhau kỷ niệm các cột mốc gia đình.
Đồng nghĩa
family achievementsfamily events
Collocations
celebrate family milestonesrecognize family milestones
🎯 IELTS: Đề cập đến các cột mốc gia đình có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Cụm từ này thường dùng để nói về các sự kiện đáng nhớ trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...