Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

family milestones

/ˈfæm.ə.li ˈmaɪlstoʊnz/ B2 IELTS

Nghĩa

các sự kiện hoặc thành tựu quan trọng trong cuộc sống gia đình phr.

Định nghĩa · important events or achievements in a family's life

“Graduations are significant family milestones.”Lễ tốt nghiệp là những cột mốc quan trọng trong gia đình.

“They celebrate family milestones together.”Họ cùng nhau kỷ niệm các cột mốc gia đình.

Mẹo IELTS · Đề cập đến các cột mốc gia đình có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về các sự kiện đáng nhớ trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...