Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

family resources

/ˈfæm.ə.li rɪˈsɔːrsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

tài nguyên và hỗ trợ có sẵn cho gia đình phr.

Định nghĩa · assets and support available to a family

“Family resources can include emotional and financial support.”Tài nguyên gia đình có thể bao gồm sự hỗ trợ về cảm xúc và tài chính.

“Access to family resources is vital during tough times.”Tiếp cận tài nguyên gia đình là rất quan trọng trong những thời điểm khó khăn.

Mẹo IELTS · Nói về tài nguyên gia đình có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến sự hỗ trợ trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...