family resources
Nghĩa
Định nghĩa · assets and support available to a family
“Family resources can include emotional and financial support.”Tài nguyên gia đình có thể bao gồm sự hỗ trợ về cảm xúc và tài chính.
“Access to family resources is vital during tough times.”Tiếp cận tài nguyên gia đình là rất quan trọng trong những thời điểm khó khăn.
Mẹo IELTS · Nói về tài nguyên gia đình có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến sự hỗ trợ trong gia đình.