EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › family resources
family resources
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
tài nguyên và hỗ trợ có sẵn cho gia đình
UK /ˈfæm.ə.li rɪˈsɔːrsɪz/
·
US /ˈfæm.ə.li rɪˈsɔːrsɪz/
assets and support available to a family
Family resources can include emotional and financial support.
→ Tài nguyên gia đình có thể bao gồm sự hỗ trợ về cảm xúc và tài chính.
Access to family resources is vital during tough times.
→ Tiếp cận tài nguyên gia đình là rất quan trọng trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
family assets
family support
Collocations
utilize family resources
expand family resources
🎯
IELTS:
Nói về tài nguyên gia đình có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Cụm từ này thường liên quan đến sự hỗ trợ trong gia đình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...