Kho từ › Collocations · family › family resources

family resources

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
tài nguyên và hỗ trợ có sẵn cho gia đình
UK /ˈfæm.ə.li rɪˈsɔːrsɪz/ · US /ˈfæm.ə.li rɪˈsɔːrsɪz/
assets and support available to a family
Family resources can include emotional and financial support.
→ Tài nguyên gia đình có thể bao gồm sự hỗ trợ về cảm xúc và tài chính.
Access to family resources is vital during tough times.→ Tiếp cận tài nguyên gia đình là rất quan trọng trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
family assetsfamily support
Collocations
utilize family resourcesexpand family resources
🎯 IELTS: Nói về tài nguyên gia đình có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Cụm từ này thường liên quan đến sự hỗ trợ trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...