Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

family connections

/ˈfæm.ə.li kəˈnɛkʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình phr.

Định nghĩa · relationships among family members

“Strong family connections help during difficult times.”Mối quan hệ gia đình vững chắc giúp đỡ trong những lúc khó khăn.

“They value their family connections highly.”Họ coi trọng mối quan hệ gia đình của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến gia đình.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của mối liên kết gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...