EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › intergenerational relationships
intergenerational relationships
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
mối quan hệ giữa các thế hệ khác nhau trong gia đình
UK /ˌɪn.tərˌdʒɛn.əˈreɪ.ʃən.əl rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/
·
US /ˌɪn.tərˌdʒɛn.əˈreɪ.ʃən.əl rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/
relationships between different generations in a family
Intergenerational relationships can enrich family life.
→ Mối quan hệ giữa các thế hệ có thể làm phong phú thêm đời sống gia đình.
They value intergenerational relationships in their community.
→ Họ coi trọng mối quan hệ giữa các thế hệ trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
cross-generational relationships
multigenerational relationships
Collocations
promote intergenerational relationships
nurture intergenerational relationships
🎯
IELTS:
Nói về mối quan hệ giữa các thế hệ có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về gia đình và xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...