Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give hope

/ɡɪv hoʊp/ B1 IELTS

Nghĩa

gây hy vọng cho ai đó phr.

Định nghĩa · to make someone feel positive about the future

“She wanted to give hope to the children in need.”Cô ấy muốn mang lại hy vọng cho những đứa trẻ cần giúp đỡ.

“His words gave hope to many during tough times.”Lời nói của anh ấy đã mang lại hy vọng cho nhiều người trong những lúc khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng khi muốn khích lệ người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...