Kho từ › Collocations · give + … › give an account

give an account

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
giải thích hoặc mô tả điều gì đó
UK /ɡɪv ən əˈkaʊnt/ · US /ɡɪv ən əˈkaʊnt/
to explain or describe something
He gave an account of his travels in Europe.
→ Anh ấy đã giải thích về chuyến đi của mình ở châu Âu.
She gave an account of the events that happened.→ Cô ấy đã mô tả những sự kiện đã xảy ra.
Đồng nghĩa
provide an accountexplain
Collocations
give a detailed accountgive a personal account
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự rõ ràng.
Dùng để báo cáo hoặc mô tả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...