Kho từ › Collocations · family › nurture relationships

nurture relationships

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
nuôi dưỡng mối quan hệ
UK /ˈnɜːrtʃər ˌrɪˈleɪʃənʃɪps/ · US /ˈnɜːrtʃər ˌrɪˈleɪʃənʃɪps/
to care for and help develop connections with others
It’s important to nurture relationships with family members.
→ Điều quan trọng là nuôi dưỡng mối quan hệ với các thành viên trong gia đình.
They work hard to nurture relationships in their community.→ Họ làm việc chăm chỉ để nuôi dưỡng các mối quan hệ trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
cultivate relationshipsdevelop connections
Collocations
nurture healthy relationshipsnurture family bonds
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng kết nối giữa các thành viên.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh gia đình và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...